kinh niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài trong nhiều năm, đã thành lâu năm: Dùng để chỉ một tình trạng, bệnh tật, thói quen hoặc hiện tượng nào đó đã tồn tại dai dẳng qua một thời gian dài, thường khó chấm dứt.
- Thành thói quen, thành nếp cũ: Chỉ một việc gì đó đã lặp đi lặp lại đến mức trở thành quen thuộc, như một đặc điểm cố hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy mắc bệnh viêm xoang kinh niên. (Tình trạng bệnh đã kéo dài nhiều năm.)
- Tắc đường vào giờ cao điểm là vấn đề kinh niên của thành phố lớn. (Vấn đề này xảy ra lặp lại, dai dẳng qua nhiều năm.)
- Anh ta là một tay cờ bạc kinh niên. (Người này đã có thói quen cờ bạc từ lâu, rất khó bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinh niên" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một điều không mong muốn nhưng đã tồn tại lâu và khó giải quyết dứt điểm.
- Mối bất hòa kinh niên giữa hai gia đình hàng xóm. (Mâu thuẫn đã kéo dài rất lâu năm.)
- Có thể dùng trong văn phong khẩu ngữ, đôi khi có ý mỉa mai nhẹ.
- Cái máy tính này hỏng kinh niên rồi, sửa chẳng được. (Cái máy hỏng đi hỏng lại đã lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãn tính (tính từ): Thường dùng chuyên cho bệnh tật, có nghĩa tương tự "kinh niên". Ví dụ: .
- Lâu năm (tính từ): Nhấn mạnh thời gian dài, có thể dùng cho cả sự việc tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: , .
- Dai dẳng (tính từ): Nhấn mạnh tính chất kéo dài liên tục, khó dứt. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Trường kỳ: (Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí) Chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng kéo dài.
- Kéo dài: Chỉ tính chất về thời gian, ít mang sắc thái tiêu cực đặc trưng như "kinh niên".
Từ trái nghĩa
- Cấp tính: (Thường dùng cho bệnh tật) Xảy ra đột ngột, diễn biến nhanh và dữ dội trong thời gian ngắn. Ví dụ: .
- Nhất thời: Chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn, tạm thời.
- Tạm thời: Có tính chất trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Bệnh kinh niên: Cụm từ rất phổ biến, dùng để chỉ các loại bệnh kéo dài suốt đời hoặc trong nhiều năm, thường phải sống chung với nó.
- Bệnh gout của bác ấy là bệnh kinh niên, chỉ có thể giảm đau chứ khó khỏi hẳn.
- Tật kinh niên: Chỉ một thói quen xấu đã hình thành và tồn tại lâu năm.
- Nói dối đã thành tật kinh niên của nó rồi.
- Lâu năm: Bệnh kinh niên.